majoritet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | majoritet | majoriteten |
| Số nhiều | majoriteter | majoritetene |
majoritet gđ
- Phần đông, phần nhiều, phần lớn, đa số.
- Forslaget ble vedtatt med stor majoritet.
- være i majoritet
- den tause majoritet — Đa số thầm lặng (quần chúng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “majoritet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)