makrell

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít makrell makrellen
Số nhiều makreller makrellene

makrell

  1. sòng, cá thusọc trên thân.
    å kjøpe makrell på torget

Tham khảo[sửa]