malic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæ.lɪk/
Tính từ
malic /ˈmæ.lɪk/
- (Hoá học) Malic.
- malic acid — axit Malic
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “malic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)