mandarinat
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
mandarinat gđ
- Quan trường.
- Quan chức.
- Như mandarinisme.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mandarinat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
mandarinat gđ