mandarinier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mandarinier
/mɑ̃.da.ʁi.nje/
mandariniers
/mɑ̃.da.ʁi.nje/

mandarinier /mɑ̃.da.ʁi.nje/

  1. (Thực vật học) Cây quít.

Tham khảo[sửa]