Bước tới nội dung

manoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ma.nwaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
manoir
/ma.nwaʁ/
manoirs
/ma.nwaʁ/

manoir /ma.nwaʁ/

  1. Đệ trạch, tức biệt phủ sang trọng
    Đệ 第 = nhà cửa của vương công, đại thần
  2. Trang viên.
    le manoir liquide — (thơ ca) đại dương
    le manoir sombre; le manoir ténébreux; le manoir de Pluton — (thơ ca) âm phủ

Tham khảo