manoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.nwaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| manoir /ma.nwaʁ/ |
manoirs /ma.nwaʁ/ |
manoir gđ /ma.nwaʁ/
- Đệ trạch, tức biệt phủ sang trọng
- Đệ 第 = nhà cửa của vương công, đại thần
- Trang viên.
- le manoir liquide — (thơ ca) đại dương
- le manoir sombre; le manoir ténébreux; le manoir de Pluton — (thơ ca) âm phủ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “manoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)