mantes
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
mantes số nhiều mantis /'mæntis/
- (Động vật học) Con bọ ngựa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mantes”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
mantes số nhiều mantis /'mæntis/