Bước tới nội dung

maroufler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ma.ʁu.fle/

Ngoại động từ

maroufler ngoại động từ /ma.ʁu.fle/

  1. Dán, bồi (tranh).

Tham khảo