Bước tới nội dung

marteau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
marteau
/maʁ.tɔ/
marteaux
/maʁ.tɔ/

marteau

  1. Búa.
    Marteau pneumatique — búa hơi, búa gió
    Marteau à percussion — búa gõ (của thầy thuốc)
    Marteau d’une porte — búa gõ cửa
  2. (Giải phẫu) Xương búa.
  3. (Động vật học) búa (cũng requin-marteau).
  4. (Thể dục thể thao) Quả dây (để ném).
    se trouver entre l’enclume et le marteau — xem enclume

Tham khảo

[sửa]