maskinongé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mas.ki.nɔ̃.ʒe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| maskinongé /mas.ki.nɔ̃.ʒe/ |
maskinongé /mas.ki.nɔ̃.ʒe/ |
maskinongé gđ /mas.ki.nɔ̃.ʒe/
- (Động vật học) Cá chó (tiếng dùng ở Ca-na-da).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maskinongé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)