masted
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæs.təd/
Tính từ
masted /ˈmæs.təd/
- (Nói về thuyền) Có cột buồm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “masted”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)