Bước tới nội dung

maté

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
maté
/ma.te/
matés
/ma.te/

maté /ma.te/

  1. Cây nhựa ruồi Pa-ra-goai, cây chè Pa-ra-goai.

Tham khảo