Bước tới nội dung

maton

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ma.tɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
maton
/ma.tɔ̃/
matons
/ma.tɔ̃/

maton /ma.tɔ̃/

  1. (Tiếng địa phương) Sữa đông.

Tham khảo