matriarcal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mat.ʁi.jaʁ.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | matriarcal /mat.ʁi.jaʁ.kal/ |
matriarcales /mat.ʁi.jaʁ.kal/ |
| Giống cái | matriarcale /mat.ʁi.jaʁ.kal/ |
matriarcales /mat.ʁi.jaʁ.kal/ |
matriarcal /mat.ʁi.jaʁ.kal/
- Xem matriarcat
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “matriarcal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)