Bước tới nội dung

maussadement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mɔ.sad.mɑ̃/

Phó từ

maussadement /mɔ.sad.mɑ̃/

  1. Cáu kỉnh, gắt gỏng.
  2. Buồn bã, âm u.

Tham khảo