Bước tới nội dung

mazout

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
mazout
/ma.zut/
mazouts
/ma.zut/

mazout /ma.zut/

  1. Dầu mazut.

Tham khảo