mediocre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

mediocre /ˌmi.di.ˈoʊ.kɜː/

  1. Xoàng, thường.

Tham khảo[sửa]