meisje

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách biến
Dạng giảm nhẹ
số ít meisje
số nhiều meisjes

Từ nguyên[sửa]

từ dạng giảm nhẹ của meid

Danh từ[sửa]

meisje gt (mạo từ het, số nhiều meisjes)

  1. cô gái
  2. (Khẩu ngữ) bạn gái
  3. cô gái giúp việc nhà