Bước tới nội dung

cô gái

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ko˧˧ ɣaːj˧˥ko˧˥ ɣa̰ːj˩˧ko˧˧ ɣaːj˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ko˧˥ ɣaːj˩˩ko˧˥˧ ɣa̰ːj˩˧

Danh từ

[sửa]

gái

  1. Từ để chỉ người phụ nữ trẻ

Dịch

[sửa]