Bước tới nội dung

menterie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mɑ̃t.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
menterie
/mɑ̃t.ʁi/
menteries
/mɑ̃t.ʁi/

menterie gc /mɑ̃t.ʁi/

  • (tiếng địa phương) lời nói dối, lời nói láo

    Tham khảo