Bước tới nội dung

merely

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɪr.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

merely /ˈmɪr.li/

  1. Chỉ, đơn thuần.

Từ liên hệ

Tham khảo