meringuer
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
meringuer ngoại động từ
- Bao lòng trắng trứng đường.
- Gâteau meringué — bánh ngọt bao lòng trắng trứng đường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “meringuer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)