meritt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | meritt | meritten |
| Số nhiều | meritter | merittene |
meritt gđ
- Thành tích.
- Han er kjent hos politiet for sine meritter.
- Hun har mange meritter å vise til.
Từ dẫn xuất
- (1) merittliste gđc: Bảng ghi thành tích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “meritt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)