metallurgical
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
metallurgical
- (Thuộc) Luyện kim.
- metallurgic industry — công nghiệp luyện kim
- a metallurgic engineer — kỹ sư kuyện kim
- a metallurgic farnace — lò luyện kim
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “metallurgical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)