mets

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mets
/mɛ/
mets
/mɛ/

mets /mɛ/

  1. Món ăn.
    Le menu comprend plusieurs mets — thực đơn gồm nhiều món ăn

Tham khảo[sửa]