mia
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛm.ˌɑɪ.ˈeɪ/
Từ viết tắt
mia /ˌɛm.ˌɑɪ.ˈeɪ/
- Quân nhân bị mất tích trong chiến tranh (missing in action).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mia”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Wolio
Cách phát âm
Danh từ
mia
Tham khảo
- Anceaux, Johannes C. (1987), Wolio Dictionary (Wolio-English-Indonesian) / Kamus Bahasa Wolio (Wolio-Inggeris-Indonesia), Dordrecht: Foris