miasmatic

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

miasmatic

  1. khí độc, đầy chướng khí, đầy âm khí.

Tham khảo[sửa]