Bước tới nội dung

miche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
miche
/miʃ/
miches
/miʃ/

miche gc /miʃ/

  1. Bánh mì tròn.

Tham khảo