mignonnette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.ɲɔ.nɛt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mignonnette /mi.ɲɔ.nɛt/ |
mignonnettes /mi.ɲɔ.nɛt/ |
| Giống cái | mignonnette /mi.ɲɔ.nɛt/ |
mignonnettes /mi.ɲɔ.nɛt/ |
mignonnette gc /mi.ɲɔ.nɛt/
- Xem mignonnet
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mignonnette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)