Bước tới nội dung

mijoter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mi.ʒɔ.te/

Ngoại động từ

mijoter ngoại động từ /mi.ʒɔ.te/

  1. Ninh hầm (thức ăn).
  2. Chuẩn bị âm ỉ.
    Mijoter un complot — chuẩn bị âm ỉ một cuộc mưu loạn

Nội động từ

mijoter nội động từ /mi.ʒɔ.te/

  1. Được ninh, được hầm.
  2. Được chuẩn bị âm ỉ.

Tham khảo