millilitre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.li.litʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| millilitre /mi.li.litʁ/ |
millilitre /mi.li.litʁ/ |
millilitre gđ /mi.li.litʁ/
- (Khoa đo lường) Mililit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “millilitre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)