Bước tới nội dung

minéraliser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

minéraliser ngoại động từ

  1. Tạo thành quặng, quặng hóa.
  2. Khoáng hóa.
    Eau faiblement minéralisée — nước ít khoáng hóa

Tham khảo