minéraliser
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
minéraliser ngoại động từ
- Tạo thành quặng, quặng hóa.
- Khoáng hóa.
- Eau faiblement minéralisée — nước ít khoáng hóa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minéraliser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)