Bước tới nội dung

mirthless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɜːθ.ləs/
Hoa Kỳ

Tính từ

mirthless /ˈmɜːθ.ləs/

  1. Buồn, không vui vẻ.

Tham khảo