Bước tới nội dung

misaine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
misaine
/mi.zɛn/
misaines
/mi.zɛn/

misaine gc /mi.zɛn/

  1. (Hàng hải) Buồm mũi (cũng voile de misaine).
    mât de misaine — (hàng hải) cột buồm mũi

Tham khảo