misaine
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.zɛn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| misaine /mi.zɛn/ |
misaines /mi.zɛn/ |
misaine gc /mi.zɛn/
- (Hàng hải) Buồm mũi (cũng voile de misaine).
- mât de misaine — (hàng hải) cột buồm mũi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “misaine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)