Bước tới nội dung

mislaid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Ngoại động từ

mislaid ngoại động từ

  1. Để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc, giấy tờ... ).

Tham khảo