Bước tới nội dung

miston

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực mistonne
/mis.tɔn/
mistonnes
/mis.tɔn/
Giống cái mistonne
/mis.tɔn/
mistonnes
/mis.tɔn/

miston

  1. (Tiếng địa phương, thân mật) Cậu bé, cô bé.

Tham khảo