mixte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mikst/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mixte /mikst/ |
mixtes /mikst/ |
| Giống cái | mixte /mikst/ |
mixtes /mikst/ |
mixte /mikst/
- Hỗn hợp.
- Commission mixte — tiểu ban hỗn hợp
- Ecole mixte — trường hỗn hợp (nam nữ học chung)
- Double mixte — (thể dục thể thao) đánh đôi hỗn hợp, đánh đôi nam nữ
- Forêt mixte — rừng hỗn giao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mixte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)