mnemotechnic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

mnemotechnic

  1. (Thuộc) Thuật nhỏ.

Tham khảo[sửa]