moduler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

moduler ngoại động từ /mɔ.dy.le/

  1. Ngân nga.
  2. (Âm nhạc) Chuyển giọng.

Tham khảo[sửa]