Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hà Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hà Lan
1.1
Tính từ
1.1.1
Đồng nghĩa
Đóng mở mục lục
moe
32 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Dansk
Deutsch
English
Esperanto
Español
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Gàidhlig
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Kurdî
Кыргызча
Limburgs
Lietuvių
Malagasy
Māori
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Português
Русский
Sängö
Svenska
ไทย
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
Vèneto
Walon
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hà Lan
[
sửa
]
Cấp
Không biến
Biến
Bộ phận
moe
moeë
[
1
]
moes
So sánh hơn
moeër
moeëre
moeërs
So
sánh
nhất
moest
moeste
—
Tính từ
moe
(
dạng biến
moeë
[
2
]
,
cấp so sánh
moeër
,
cấp cao nhất
moest
)
mệt
: mà cần
ngủ
hoặc
nghỉ ngơi
Đồng nghĩa
vermoeid
↑
moeë
trở thành
moe·e
nếu chia thành âm tiết
↑
moeë
trở thành
moe·e
nếu chia thành âm tiết
Thể loại
:
Mục từ tiếng Hà Lan
Tính từ tiếng Hà Lan
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
moe
32 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài