Bước tới nội dung

moirer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

moirer ngoại động từ

  1. Làm nổi cát nhiễu (ở vải).
  2. Làm nổi ánh lóng lánh (ở kẽm thiếc).
  3. (Văn học) Làm lóng lánh.
    Un soleil étincelant moirait la mer — mặt trời chói chang làm lóng lánh mặt biển

Tham khảo