moisir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

moisir ngoại động từ /mwa.ziʁ/

  1. Làm mốc.
    L’humidité moisit le bois — ẩm thấp làm mốc gỗ

Nội động từ[sửa]

moisir nội động từ /mwa.ziʁ/

  1. Bị mốc.
    Confitures qui moisissent — mứt bị mốc
    Laisser moisir l’argent — (nghĩa bóng) để tiền mốc ra (không dùng vào việc sinh lợi)
  2. Chết gí.
    Nous n'allons pas moisir ici toute la journée — chúng ta không thể chết gí cả ngày ở đây được

Tham khảo[sửa]