moisis
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
moisis số nhiều mioses /mai'ousi:z/
- (Sinh vật học) Sự phân bào giảm nhiễm ((cũng) meiosis).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moisis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)