mokykla

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

mokykla gc (số nhiều mokyklos)

  1. Trường học, học đường.
  2. Trường sở, phòng học.