Bước tới nội dung

mollification

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

mollification

  1. Sự làm giảm đi, sự làm bớt đi, sự làm dịu đi, sự làm nguôi đi, sự xoa dịu.

Tham khảo