molten

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

molten /ˈmoʊl.tᵊn/

  1. Nấu chảy (kim loại).

Tham khảo[sửa]