monade

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
monades
/mɔ.nad/
monades
/mɔ.nad/

monade gc

  1. (Triết học) Đơn tử.

Tham khảo[sửa]