moneyed
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
moneyed
- Có nhiều tiền, giàu có.
- a moneyed man — người giài có
- Bằng tiền.
- moneyed assistance — sự giúp tiền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moneyed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)