monogenic

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

monogenic /.ˈdʒɛ.nɪk/

  1. Đơn diễn.

Tham khảo[sửa]