monographic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑː.nə.ˌɡræ.f.ɪk/
Tính từ
monographic /ˈmɑː.nə.ˌɡræ.f.ɪk/
- (Thuộc) Chuyên khảo; có tính chất chuyên khảo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “monographic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)